computerized axial tomography
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chụp cắt lớp vi tính trục: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng tia X và máy tính để tạo ra hàng loạt hình ảnh cắt ngang chi tiết của các cơ quan trong cơ thể dọc theo một trục duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered a computerized axial tomography to examine the patient's brain. (Bác sĩ yêu cầu chụp cắt lớp vi tính trục để kiểm tra não của bệnh nhân.)
- Computerized axial tomography is essential for detecting internal injuries after an accident. (Chụp cắt lớp vi tính trục rất cần thiết để phát hiện các chấn thương nội tạng sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo computerized axial tomography": trải qua việc chụp cắt lớp vi tính trục.
- The patient had to undergo computerized axial tomography for a precise diagnosis. (Bệnh nhân phải trải qua việc chụp cắt lớp vi tính trục để có chẩn đoán chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Computed Axial Tomography (CAT) (n): Chụp cắt lớp vi tính trục (một biến thể tên gọi khác của cùng kỹ thuật).
- CT scan (Computed Tomography scan) (n): Chụp cắt lớp vi tính (tên gọi phổ biến hơn, bao hàm kỹ thuật tương tự).
- Tomography (n): Kỹ thuật chụp cắt lớp nói chung.
Từ đồng nghĩa
- CAT scan: Chụp cắt lớp vi tính trục (tên viết tắt thông dụng).
- CT scan: Chụp cắt lớp vi tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- giống computed axial tomography.